Thời khóa biểu

Học kì 1 năm học 2018-2018


TT

Mã LHP

Tên HP

Số TC

Số Tiết

Lớp

Sĩ Số

Thứ

Tiết

Phòng

Thời gian học

Mã CBGD

Tên CBGD

1

1810TLH00801

Lý thuyết và kỹ thuật xây dựng test

3

45

15616

39

Thứ Năm

1-5

D307(ĐTH)

04/10/2018->29/11/2018

612TG003

ThS.Lý Minh Tiên

2

1810TLH01001

Năng động nhóm

3

45

15616

31

Thứ Năm

6-9

B-34

04/10/2018->20/12/2018

616TG010

TS.Trần Đức Tuấn

3

1810TLH01401

Tâm bệnh học phát triển

3

45

15616

54

Thứ Ba

6-9

B-34

28/08/2018->13/11/2018

 

ThS Nguyễn Thị Diệu Anh

4

1810TLH02201

Tâm lý học lâm sàng 2

3

45

15616

53

Thứ Ba

1-5

B-24

18/09/2018->13/11/2018

61615015

TS.Trì Thị Minh Thúy

5

1810TLH03201

Tâm lý học tôn giáo

3

45

15616

69

Thứ Hai

6-9

D305(ĐTH)

27/08/2018->19/11/2018

 

TS Dương Ngọc Dũng

6

1810TLH04401

Tâm lý học lao động

3

45

15616

29

Thứ Tư

1-5

B-25

03/10/2018->28/11/2018

616TG002

PGS.TS.Ngô Minh Tuấn

7

1810TLH04901

Tâm lý học văn hóa

2

30

15616

82

Thứ Sáu

1-5

A1-15

31/08/2018->05/10/2018

61615017

ThS.Nguyễn Thị Thu Hiên

8

1810TLH05101

Thực hành lượng giá tâm lý

3

45

15616

53

Thứ Tư

1-5

D306(ĐTH)

29/08/2018->24/10/2018

 

ThS Dương Thị Mỹ Hanh

9

1810TLH05301

Tâm lý học quan hệ công chúng

3

45

15616

 

T7

1-5

A1-33

22/09/18->17/11/18

 

ThS. Nguyễn Võ Huệ Anh

10

1810TLH05501

Can thiệp và trị liệu tâm lý trẻ em

3

45

15616

54

Thứ Sáu

1-5

A1-15

12/10/2018->07/12/2018

612TG004, 61615005

ThS.Phan Thiệu Xuân Giang, TS.Ngô Xuân Điệp

11

1810TLH01101

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu tâm lý học

4

60

16616

65

Thứ Ba

1-5

C1-35

28/08/2018->13/11/2018

61615012

TS.Hoàng Minh Tố Nga

12

1810TLH01302

Tâm bệnh học

3

45

16616

39

Thứ Sáu

1-5

B-38

31/08/2018->26/10/2018

61615004

TS.Lê Minh Công

13

1810TLH01801

Tâm lý học gia đình

3

45

16616

60

Thứ Năm

1-5

C1-34

04/10/2018->29/11/2018

 

TS Ngô Xuân Điệp; ThS Nguyễn Thị Lệ Giang

14

1810TLH02001

Tâm lý học giới tính

3

45

16616

62

Thứ Tư

1-5

A1-43

31/10/2018->26/12/2018

61615003

ThS.Nhan Thị Lạc An; ThS Quang Thị Mộng Chi

15

1810TLH02601

Tâm lý học nhận thức

3

45

16616

64

Thứ Ba

6-9

A1-44

02/10/2018->18/12/2018

61615003

ThS.Nhan Thị Lạc An

16

1810TLH02902

Tâm lý học quản lý

3

45

16616

29

Thứ Năm

6-9

C1-21

30/08/2018->15/11/2018

616TG002

PGS.TS.Ngô Minh Tuấn

17

1810TLH05001

Tâm lý học thực nghiệm

2

30

16616

64

Thứ Tư

6-9

C1-44

29/08/2018->17/10/2018

616TG012

ThS Vũ Bích Phượng

18

1810TLH05601

Anh văn chuyên ngành Tham vấn trị liệu

3

45

16616

41

Thứ Sáu

6-9

C1-31

05/10/2018->21/12/2018

 

ThS Nguyễn Huỳnh Luân

19

1810TLH05701

Anh văn chuyên ngành Tổ chức nhân sự

3

45

16616

30

Thứ Tư

1-5

A1-43

29/08/2018->24/10/2018

616TG010

TS.Trần Đức Tuấn

20

1810DAI02304

Nhân học đại cương

2

30

17607, 17616

161

Thứ Ba

1-5

B-11

28/08/2018->02/10/2018

 

 

21

1810DAI02013

Logic học đại cương

2

45

17616

93

Thứ Bảy

1-5

A1-32

01/09/2018->27/10/2018

 

 

22

1810TC00513

Giáo dục thể chất 5

1

30

17616

100

Thứ Tư

1-5

NTD(3)

14/11/2018->19/12/2018

 

 

23

1810TLH03401

Tâm lý học xã hội

3

45

17616

99

Thứ Hai

6-9

B-21

01/10/2018->17/12/2018

CH015

ThS.LÊ NGUYỄN ANH NHƯ

25

1810TLH00702

Lịch sử tâm lý học

3

45

17616 - nhom 1

49

Thứ Năm

1-5

A1-32

04/10/2018->29/11/2018

61615001

ThS.Nguyễn Thị Thanh Hằng

26

1810TLH02503

Tâm lý học nhân cách

3

45

17616 - nhom 1

50

Thứ Sáu

6-9

C1-45

05/10/2018->21/12/2018

61615012

TS.Hoàng Minh Tố Nga

27

1810TLH028.201

Tâm lý học phát triển

3

60

17616 - nhom 1

0

Thứ Năm

1-5

C2-03

30/08/2018->15/11/2018

61615016

ThS.Nguyễn Thị Vân

28

1810TLH00703

Lịch sử tâm lý học

3

45

17616 - nhom 2

47

Thứ Sáu

1-5

A1-42

05/10/2018->30/11/2018

61615001

ThS.Nguyễn Thị Thanh Hằng

29

1810TLH02504

Tâm lý học nhân cách

3

45

17616 - nhom 2

48

Thứ Năm

6-9

C1-45

20/09/2018->06/12/2018

61615015

TS.Trì Thị Minh Thúy

30

1810TLH028.202

Tâm lý học phát triển

3

60

17616 - nhom 2

0

Thứ 6 Thứ 3

1-5

A1-22

26/10/2018 23/10/2018

 

ThS.Nguyễn Thị Vân

31

1810DAI00311

Đường lối cách mạng của ĐCS Việt Nam

3

45

17616, 17617

124

Thứ Tư

1-5

A1-02

29/08/2018->24/10/2018

 

 

32

1810DAI01205

Cơ sở văn hoá Việt Nam

2

30

18607, 18616

2

Thứ Tư

6-7

A1-23

22/08/2018->28/11/2018

 

 

33

1810DAI02104

Xã hội học đại cương

2

30

18607, 18616

0

Thứ Tư

8-9

A1-23

22/08/2018->28/11/2018

 

 

34

1810DAI00110

Những nguyên lý cơ bản của CN Mác – Lênin 1

2

45

18614, 18616

0

Thứ Ba

4-5

A1-31

28/08/2018->23/10/2018

 

 

35

1810DAI00110

Những nguyên lý cơ bản của CN Mác – Lênin 1

2

45

18614, 18616

0

Thứ Năm

1-3

A1-31

30/08/2018->25/10/2018

 

 

36

1810DAI02409

Pháp luật đại cương

2

45

18614, 18616

1

Thứ Ba

1-3

A1-31

28/08/2018->23/10/2018

 

 

37

1810DAI02409

Pháp luật đại cương

2

45

18614, 18616

1

Thứ Năm

4-5

A1-31

30/08/2018->25/10/2018

 

 

38

1810DAI01606

Lịch sử văn minh thế giới

3

45

18615, 18616

5

Thứ Sáu

1-5

B-31

31/08/2018->19/10/2018

60415035

ThS.Trần Đình Tư

39

1810TC00113

Giáo dục thể chất 1

1

30

18616

1

Thứ Sáu

6-9

NTD(4.1)

24/08/2018->12/10/2018

 

 

40

1810TC00213

Giáo dục thể chất 2

1

30

18616

1

Thứ Sáu

6-9

NTD(4.1)

19/10/2018->07/12/2018

 

 

41

1810TLH004.201

Giải phẩu và sinh lý hoạt động thần kinh cấp cao

4

60

18616

1

Thứ Bảy

1-5

C1-04

08/09/2018->24/11/2018

616TG006

TS.Phạm Lê Bửu Trúc

42

1810DAI00611

Môi trường và phát triển

2

30

18616, 18707

0

Thứ Hai

6-9

B-11

29/10/2018->10/12/2018

 

 


Góp ý
Họ và tên: *  
Email: *  
Tiêu đề: *  
Mã xác nhận:
 
 
RadEditor - HTML WYSIWYG Editor. MS Word-like content editing experience thanks to a rich set of formatting tools, dropdowns, dialogs, system modules and built-in spell-check.
RadEditor's components - toolbar, content area, modes and modules
   
Toolbar's wrapper  
Content area wrapper
RadEditor's bottom area: Design, Html and Preview modes, Statistics module and resize handle.
It contains RadEditor's Modes/views (HTML, Design and Preview), Statistics and Resizer
Editor Mode buttonsStatistics moduleEditor resizer
 
 
RadEditor's Modules - special tools used to provide extra information such as Tag Inspector, Real Time HTML Viewer, Tag Properties and other.